refinery
Nghĩa
Định nghĩa · A facility that processes crude oil into fuel.
“The article explained how a refinery cleans fuel.”Bài viết giải thích cách nhà máy lọc dầu làm sạch nhiên liệu.
Ghi chú · refine (v) – refinery (n) – refined (adj)
Từ vựng B2
Chủ đề Năng lượng & tài nguyên · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A facility that processes crude oil into fuel.
“The article explained how a refinery cleans fuel.”Bài viết giải thích cách nhà máy lọc dầu làm sạch nhiên liệu.
Ghi chú · refine (v) – refinery (n) – refined (adj)
Đang tải...