Từ vựng A1

Chủ đề household · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chair

/tʃɛr/ A1 TOEIC phổ biến #468

Nghĩa

cái ghế n.

Định nghĩa · A piece of furniture for sitting.

“There is a chair near the desk.”Có một cái ghế gần bàn làm việc.

“Please sit on the chair.”Mời ngồi xuống ghế.

Mẹo IELTS · Dùng 'chair' khi mô tả nội thất trong IELTS.

Ghi chú · Ghế đơn có tựa: chair. Ghế dài: bench. Ghế sofa: sofa/couch. Không nhầm 'sit on a chair' với 'sit in a chair' (ghế bành).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...