phone
Nghĩa
Định nghĩa · A device used for communication.
“The phone is on the table.”Cái điện thoại nằm trên bàn.
“She is talking on the phone.”Cô ấy đang nói chuyện điện thoại.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Phone (nói chung) = telephone/cell phone/smartphone. 'On the phone' = đang gọi điện. Trong TOEIC Part 1, hay thấy người cầm điện thoại hoặc điện thoại để trên bàn.