light
Nghĩa
Định nghĩa · The natural agent that stimulates sight and makes things visible.
“The light in the room is on.”Đèn trong phòng đang bật.
“Natural light comes through the window.”Ánh sáng tự nhiên chiếu qua cửa sổ.
Mẹo IELTS · Mô tả ánh sáng trong không gian sống.
Ghi chú · Light (n.) = ánh sáng hoặc đèn nói chung. Lamp = loại đèn cụ thể có chụp. 'Turn off the light' = tắt đèn. Không nhầm light (ánh sáng) với light (nhẹ — tính từ).