Từ vựng A1

Chủ đề household · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

light

/laɪt/ A1 TOEIC phổ biến #472

Nghĩa

ánh sáng; đèn (trần/tường) n.

Định nghĩa · The natural agent that stimulates sight and makes things visible.

“The light in the room is on.”Đèn trong phòng đang bật.

“Natural light comes through the window.”Ánh sáng tự nhiên chiếu qua cửa sổ.

Mẹo IELTS · Mô tả ánh sáng trong không gian sống.

Ghi chú · Light (n.) = ánh sáng hoặc đèn nói chung. Lamp = loại đèn cụ thể có chụp. 'Turn off the light' = tắt đèn. Không nhầm light (ánh sáng) với light (nhẹ — tính từ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...