Từ vựng A1

Chủ đề household · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sofa

/ˈsoʊfə/ A1 TOEIC phổ biến #470

Nghĩa

ghế sofa, ghế trường kỷ n.

Định nghĩa · A sofa is a comfortable seat for multiple people.

“A cat is sitting on the sofa.”Một con mèo đang ngồi trên ghế sofa.

“The remote is beside the sofa.”Điều khiển từ xa nằm bên cạnh ghế sofa.

Đồng nghĩa couchsettee
Cấu tạoTừ 'sofa' không có yếu tố hình thành nào khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nội thất trong IELTS.

Ghi chú · Sofa = couch: cả hai đều đúng trong tiếng Anh Mỹ. 'Sofa bed' là ghế sofa kiêm giường. Trong TOEIC Part 1 hay thấy người ngồi hoặc nằm trên sofa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...