bed
/bɛd/ A1 TOEIC phổ biến #469
Nghĩa
cái giường
n.
Định nghĩa · A piece of furniture for sleeping on.
“The pillow is on the bed.”Cái gối nằm trên giường.
“She is making the bed.”Cô ấy đang dọn giường.
Cụm hay dùng
go to bedmake the bedin bedsingle beddouble bed
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nhà cửa trong IELTS.
Ghi chú · 'Go to bed' = đi ngủ (không dùng 'go to sleep' khi nói về hành động nằm xuống). 'In bed' = đang nằm trên giường.