fridge
/frɪdʒ/ A1 TOEIC phổ biến #473
Nghĩa
tủ lạnh
n.
Định nghĩa · An appliance used to keep food cold.
“There is food in the fridge.”Có thức ăn trong tủ lạnh.
“She opened the fridge door.”Cô ấy mở cửa tủ lạnh.
Đồng nghĩa
refrigerator
Mẹo IELTS · Nói về đồ dùng trong nhà bếp trong IELTS.
Ghi chú · Fridge là dạng ngắn của refrigerator — đều được dùng trong giao tiếp. Trong TOEIC Part 1, ảnh bếp thường thấy fridge ở góc phòng.