bye
/baɪ/ A1 phổ biến #15
Nghĩa
Tạm biệt (ngắn)
interj.
Định nghĩa · A short way to say goodbye.
“Bye, take care!”Tạm biệt, giữ gìn nhé!
“I waved and said bye as I left.”Tôi vẫy tay và nói tạm biệt khi rời đi.
Cụm hay dùng
say byebye for now
Mẹo IELTS · Sử dụng trong tình huống không chính thức.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp thân mật.