hi
/haɪ/ A1 phổ biến #8
Nghĩa
Chào (thân mật)
interj.
Định nghĩa · A casual way to greet someone.
“Hi, my name is John.”Chào, tôi tên là John.
“Hi, how are you today?”Chào, hôm nay bạn thế nào?
Mẹo IELTS · Dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện trong Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp thân mật.