thanks
/θæŋks/ A1 phổ biến #22
Nghĩa
Cảm ơn (ngắn)
interj.
Định nghĩa · A short expression of gratitude.
“Thanks for your help.”Cảm ơn vì đã giúp.
“She gave thanks for the meal.”Cô ấy cảm tạ bữa ăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự lịch sự trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường dùng số nhiều; 'thank you' là cụm từ.