Từ vựng B2

Chủ đề phrasal general · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

turn down

/tɜrn daʊn/ B2 TOEIC phổ biến #4668

Nghĩa

từ chối (lời đề nghị, yêu cầu) phr.v.

Định nghĩa · to refuse an offer or request

“She turned down the promotion offer.”Cô ấy từ chối đề nghị thăng chức.

“The bank turned down his loan application.”Ngân hàng từ chối đơn vay của anh ấy.

Đồng nghĩa rejectdecline
Cấu tạoCụm động từ này bao gồm 'turn' và 'down'.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự từ chối trong IELTS.

Ghi chú · Dùng cho việc từ chối đề nghị/lời mời, không dùng cho từ chối người (dùng 'reject' khi đó).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...