turn down
Nghĩa
Định nghĩa · to refuse an offer or request
“She turned down the promotion offer.”Cô ấy từ chối đề nghị thăng chức.
“The bank turned down his loan application.”Ngân hàng từ chối đơn vay của anh ấy.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự từ chối trong IELTS.
Ghi chú · Dùng cho việc từ chối đề nghị/lời mời, không dùng cho từ chối người (dùng 'reject' khi đó).