take off
Nghĩa
Định nghĩa · to leave the ground and begin to fly
“The startup really took off last quarter.”Công ty khởi nghiệp thực sự bứt phá trong quý vừa rồi.
“Sales took off after the new campaign launched.”Doanh số bùng nổ sau khi chiến dịch mới ra mắt.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về du lịch trong IELTS.
Ghi chú · Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'take off' = phát triển mạnh đột ngột, không chỉ máy bay cất cánh.