Từ vựng B2

Chủ đề phrasal general · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

step in

/stɛp ɪn/ B2 TOEIC phổ biến #4673

Nghĩa

can thiệp, bước vào (để giải quyết) phr.v.

Định nghĩa · to intervene in a situation to help or resolve it

“The manager stepped in to resolve the conflict.”Người quản lý đã can thiệp để giải quyết xung đột.

“HR had to step in when talks broke down.”Bộ phận nhân sự phải can thiệp khi đàm phán đổ vỡ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành động hỗ trợ trong IELTS.

Ghi chú · Mang hàm ý tích cực — người có quyền lực/trách nhiệm bước vào để giải quyết vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...