fill out
Nghĩa
Định nghĩa · to complete a form by writing information on it
“Please fill out the application form completely.”Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu đơn.
“Employees must fill out a timesheet each week.”Nhân viên phải điền bảng chấm công mỗi tuần.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về thủ tục trong IELTS.
Ghi chú · 'Fill out' (AmE) = 'fill in' (BrE); trong TOEIC, 'fill out' xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh văn phòng Mỹ.