Từ vựng B2

Chủ đề phrasal general · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold off

/hoʊld ɒf/ B2 TOEIC phổ biến #4671

Nghĩa

trì hoãn, tạm thời chờ đợi phr.v.

Định nghĩa · to delay or wait temporarily

“Let's hold off on the decision until Friday.”Hãy trì hoãn quyết định đến thứ Sáu.

“They held off signing the contract for a week.”Họ trì hoãn ký hợp đồng trong một tuần.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thận trọng trong IELTS.

Ghi chú · 'Hold off on doing sth' — nhấn mạnh sự chủ động chờ thời điểm phù hợp hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...