hold off
Nghĩa
Định nghĩa · to delay or wait temporarily
“Let's hold off on the decision until Friday.”Hãy trì hoãn quyết định đến thứ Sáu.
“They held off signing the contract for a week.”Họ trì hoãn ký hợp đồng trong một tuần.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thận trọng trong IELTS.
Ghi chú · 'Hold off on doing sth' — nhấn mạnh sự chủ động chờ thời điểm phù hợp hơn.