Từ vựng B1

Chủ đề customer relations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

resolve

/rɪˈzɑːlv/ B1 TOEIC phổ biến #3295

Nghĩa

giải quyết (vấn đề, khiếu nại) v.

Định nghĩa · to find a solution to a problem or dispute.

“We resolved the billing issue within one day.”Chúng tôi đã giải quyết vấn đề thanh toán trong một ngày.

“The manager resolved the dispute professionally.”Quản lý đã giải quyết tranh chấp một cách chuyên nghiệp.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cách giải quyết vấn đề trong bài viết.

Ghi chú · 'Resolve' (giải quyết vấn đề) ≠ 'solve' (giải toán). Trong CRM context, dùng 'resolve a complaint/issue'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...