resolve
Nghĩa
Định nghĩa · to find a solution to a problem or dispute.
“We resolved the billing issue within one day.”Chúng tôi đã giải quyết vấn đề thanh toán trong một ngày.
“The manager resolved the dispute professionally.”Quản lý đã giải quyết tranh chấp một cách chuyên nghiệp.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cách giải quyết vấn đề trong bài viết.
Ghi chú · 'Resolve' (giải quyết vấn đề) ≠ 'solve' (giải toán). Trong CRM context, dùng 'resolve a complaint/issue'.