Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Quan hệ khách hàng

15 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  15 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈlɔɪ.əl.t̬i/
n.
sự trung thành (của khách)
The program rewards customer loyalty.
Chương trình tưởng thưởng sự trung thành của khách.
Chi tiết
Loyalty builds repeat business.Sự trung thành tạo ra khách hàng quay lại.
Đồng nghĩafaithfulnessdevotion
Cụm hay dùngcustomer loyaltya loyalty programbuild loyaltyearn loyaltyloyalty points
Họ từloyal (adj.) trung thànhloyally (adv.) một cách trung thành
Word-form: loyal (adj.) → loyalty (n.). 'Loyalty program' = chương trình tích điểm thường gặp trong TOEIC Part 7.
/rɪˈteɪn/
v.
giữ chân (khách hàng), duy trì
We must retain our top clients this quarter.
Chúng tôi phải giữ chân những khách hàng hàng đầu trong quý này.
Chi tiết
Good service helps retain long-term customers.Dịch vụ tốt giúp giữ chân khách hàng lâu dài.
Đồng nghĩakeepmaintain
Cụm hay dùngretain customersretain clientsretain businessretain staffretain loyalty
Họ từretention (n.) sự giữ chânretainable (adj.) có thể giữ được
'Retain customers' (giữ chân khách) khác 'attract customers' (thu hút khách). Hay gặp trong email/report context TOEIC.
/ɪnˈkwaɪ.ər.i/
n.
yêu cầu thông tin, thắc mắc
Please direct all inquiries to our support team.
Vui lòng chuyển mọi thắc mắc đến nhóm hỗ trợ của chúng tôi.
Chi tiết
We received dozens of product inquiries this week.Chúng tôi nhận được hàng chục yêu cầu về sản phẩm tuần này.
Đồng nghĩaqueryquestion
Cụm hay dùngsales inquiryproduct inquiryhandle inquiriesrespond to an inquirysubmit an inquiry
Họ từinquire (v.) hỏi, tìm hiểuinquirer (n.) người hỏi
'Inquiry' (US) = 'enquiry' (UK) — cả hai đều xuất hiện trong TOEIC nhưng nghĩa như nhau.
/ˈkɜːr.t̬i.əs/
adj.
lịch sự, nhã nhặn
Our staff is trained to be courteous at all times.
Nhân viên của chúng tôi được đào tạo để luôn lịch sự.
Chi tiết
A courteous response calms frustrated customers.Một phản hồi lịch sự giúp xoa dịu khách hàng bực bội.
Đồng nghĩapoliterespectful
Cụm hay dùngcourteous mannercourteous servicebe courteous toremain courteouscourteous staff
Họ từcourteously (adv.) một cách lịch sựcourtesy (n.) phép lịch sự
'Courtesy call' = cuộc gọi xã giao/thăm hỏi — hay gặp trong TOEIC email/letter.
/prɑːmpt/
adj. / v.
(adj.) nhanh chóng, kịp thời; (v.) thúc đẩy
We guarantee prompt delivery within 24 hours.
Chúng tôi đảm bảo giao hàng nhanh chóng trong vòng 24 giờ.
Chi tiết
Her complaint prompted an immediate review.Khiếu nại của cô ấy đã thúc đẩy một cuộc xem xét ngay lập tức.
Đồng nghĩatimelyswift
Cụm hay dùngprompt responseprompt actionprompt deliveryprompt serviceprompt attention
Họ từpromptly (adv.) ngay lập tứcpromptness (n.) sự kịp thời
'Prompt' là adj. thường dùng trong cam kết dịch vụ: 'prompt response/delivery'. Không nhầm với 'promote'.
/rɪˈzɑːlv/
v.
giải quyết (vấn đề, khiếu nại)
We resolved the billing issue within one day.
Chúng tôi đã giải quyết vấn đề thanh toán trong một ngày.
Chi tiết
The manager resolved the dispute professionally.Quản lý đã giải quyết tranh chấp một cách chuyên nghiệp.
Đồng nghĩasettleaddress
Cụm hay dùngresolve a complaintresolve an issueresolve a disputequickly resolveresolve conflicts
Họ từresolution (n.) sự giải quyết, nghị quyếtresolved (adj.) đã được giải quyết
'Resolve' (giải quyết vấn đề) ≠ 'solve' (giải toán). Trong CRM context, dùng 'resolve a complaint/issue'.
/ræˈpɔːr/
n.
mối quan hệ thân thiết, sự đồng cảm
Building rapport with clients increases sales.
Xây dựng mối quan hệ thân thiết với khách hàng giúp tăng doanh số.
Chi tiết
She quickly established rapport with new customers.Cô ấy nhanh chóng tạo dựng được mối quan hệ với khách hàng mới.
Đồng nghĩabondconnection
Cụm hay dùngbuild rapportestablish rapportstrong rapportmaintain rapportrapport with clients
Họ từrapporteur (n)
'Rapport' đọc là /ræˈpɔːr/, không đọc 't' cuối. Chữ vay mượn từ tiếng Pháp, thường gặp trong tài liệu sales/CRM.
/ˌtes.tɪˈmoʊ.ni.əl/
n.
lời chứng thực, đánh giá khách hàng
Positive testimonials attract new buyers.
Lời chứng thực tích cực thu hút người mua mới.
Chi tiết
She submitted a testimonial praising the service.Cô ấy đã gửi lời chứng thực khen ngợi dịch vụ.
Đồng nghĩareviewendorsement
Cụm hay dùngcustomer testimonialpositive testimonialwrite a testimonialcollect testimonialstestimonial page
Họ từtestify (v.) chứng thựctestimony (n.) lời chứng, bằng chứng
'Testimonial' (lời khen của khách thực) ≠ 'advertisement' (quảng cáo). Hay gặp trong marketing email TOEIC Part 7.
/ˌɡʊdˈwɪl/
n.
thiện chí, uy tín thương hiệu
The refund gesture generated significant goodwill.
Hành động hoàn tiền tạo ra thiện chí đáng kể.
Chi tiết
Goodwill is an intangible asset for the company.Thiện chí là tài sản vô hình của công ty.
Đồng nghĩabenevolencegoodness
Cụm hay dùngbuild goodwillshow goodwilla gesture of goodwillgoodwill toward customerscompany goodwill
'Goodwill' trong kế toán = giá trị thương hiệu vô hình. Trong CRM = thiện ý/uy tín với khách hàng.
/ˈvæl.juːd/
adj.
được trân trọng, có giá trị
Thank you for being a valued customer.
Cảm ơn bạn đã là khách hàng được trân trọng của chúng tôi.
Chi tiết
Your opinion is highly valued by our team.Ý kiến của bạn được đội ngũ chúng tôi đánh giá rất cao.
Đồng nghĩaappreciatedesteemed
Cụm hay dùngvalued customervalued clienthighly valuedvalued partnerfeel valued
Họ từvalue (v./n.) trân trọng / giá trịvaluable (adj.) có giá trị
'Valued customer' là cụm hay xuất hiện trong thư thương mại TOEIC — mang hàm nghĩa lịch sự, không phải chỉ đơn giản là 'important'.
/ˈpɜːr.sən.ə.laɪzd/
adj.
được cá nhân hóa, riêng biệt
We provide personalized service to each client.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ được cá nhân hóa cho từng khách hàng.
Chi tiết
Personalized emails improve open rates.Email được cá nhân hóa cải thiện tỷ lệ mở.
Đồng nghĩacustomizedtailored
Cụm hay dùngpersonalized servicepersonalized experiencepersonalized offerpersonalized messagepersonalized approach
Họ từpersonalize (v.) cá nhân hóapersonalization (n.) sự cá nhân hóa
'Personalized' = thiết kế riêng cho từng cá nhân. Xu hướng lớn trong marketing CRM hiện đại.
/ˈdɪl.ɪ.dʒənt/
adj.
chăm chỉ, tận tụy, cẩn thận
Diligent follow-up improves customer relationships.
Theo dõi tận tụy cải thiện mối quan hệ với khách hàng.
Chi tiết
She is diligent in responding to all inquiries.Cô ấy tận tụy trong việc trả lời mọi thắc mắc.
Đồng nghĩahardworkingthorough
Cụm hay dùngdiligent effortdiligent workerdiligent inremain diligentdiligent approach
Họ từdiligently (adv.) một cách chăm chỉdiligence (n.) sự chăm chỉ
'Diligent' nhấn mạnh sự cẩn thận và kiên trì — khác với 'hardworking' chỉ chăm chỉ về số lượng.
/kənˈsɪd.ər.ɪt/
adj.
chu đáo, quan tâm đến người khác
A considerate agent listens before offering solutions.
Một nhân viên chu đáo lắng nghe trước khi đưa ra giải pháp.
Chi tiết
Be considerate of customers waiting in line.Hãy quan tâm đến những khách hàng đang chờ trong hàng.
Đồng nghĩathoughtfulattentive
Cụm hay dùngconsiderate mannerbe considerate ofconsiderate approachconsiderate serviceconsiderate treatment
Họ từconsideration (n.) sự cân nhắc, sự quan tâmconsiderably (adv.) đáng kể
'Considerate' = chú ý đến cảm xúc/nhu cầu của người khác. 'Considerable' = đáng kể về số lượng — đây là cặp từ dễ nhầm.
/ˈem.pə.θi/
n.
sự đồng cảm, thấu hiểu cảm xúc người khác
Show empathy when dealing with upset customers.
Hãy thể hiện sự đồng cảm khi xử lý khách hàng đang buồn.
Chi tiết
Empathy is a key skill in customer service roles.Sự đồng cảm là kỹ năng quan trọng trong vai trò dịch vụ khách hàng.
Đồng nghĩaunderstandingcompassion
Cụm hay dùngshow empathyexpress empathyempathy with customersempathy in servicedemonstrate empathy
Họ từempathize (v.) đồng cảmempathetic (adj.) có sự đồng cảm
'Empathy' (cảm nhận như người khác) ≠ 'sympathy' (thương xót người khác). Trong CRM training, 'empathy' quan trọng hơn.
/əˈten.tɪv/
adj.
chú ý, quan tâm, ân cần
Attentive staff notice customer needs immediately.
Nhân viên ân cần nhận ra nhu cầu của khách hàng ngay lập tức.
Chi tiết
Be attentive during calls to avoid misunderstandings.Hãy chú ý trong các cuộc gọi để tránh hiểu lầm.
Đồng nghĩaalertobservant
Cụm hay dùngattentive servicebe attentive toattentive staffattentive listenerhighly attentive
Họ từattentively (adv.) một cách chú ýattention (n.) sự chú ý
'Attentive' = chú ý và sẵn sàng phản ứng. Hay dùng trong mô tả chất lượng nhân viên dịch vụ trong TOEIC.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...