| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈlɔɪ.əl.t̬i/
|
n. |
sự trung thành (của khách)
The program rewards customer loyalty.
Chương trình tưởng thưởng sự trung thành của khách.
Chi tiếtLoyalty builds repeat business.Sự trung thành tạo ra khách hàng quay lại.
Đồng nghĩafaithfulnessdevotion
Cụm hay dùngcustomer loyaltya loyalty programbuild loyaltyearn loyaltyloyalty points
Họ từloyal (adj.) trung thànhloyally (adv.) một cách trung thành
Word-form: loyal (adj.) → loyalty (n.). 'Loyalty program' = chương trình tích điểm thường gặp trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/rɪˈteɪn/
|
v. |
giữ chân (khách hàng), duy trì
We must retain our top clients this quarter.
Chúng tôi phải giữ chân những khách hàng hàng đầu trong quý này.
Chi tiếtGood service helps retain long-term customers.Dịch vụ tốt giúp giữ chân khách hàng lâu dài.
Đồng nghĩakeepmaintain
Cụm hay dùngretain customersretain clientsretain businessretain staffretain loyalty
Họ từretention (n.) sự giữ chânretainable (adj.) có thể giữ được
'Retain customers' (giữ chân khách) khác 'attract customers' (thu hút khách). Hay gặp trong email/report context TOEIC.
|
— |
|
/ɪnˈkwaɪ.ər.i/
|
n. |
yêu cầu thông tin, thắc mắc
Please direct all inquiries to our support team.
Vui lòng chuyển mọi thắc mắc đến nhóm hỗ trợ của chúng tôi.
Chi tiếtWe received dozens of product inquiries this week.Chúng tôi nhận được hàng chục yêu cầu về sản phẩm tuần này.
Đồng nghĩaqueryquestion
Cụm hay dùngsales inquiryproduct inquiryhandle inquiriesrespond to an inquirysubmit an inquiry
Họ từinquire (v.) hỏi, tìm hiểuinquirer (n.) người hỏi
'Inquiry' (US) = 'enquiry' (UK) — cả hai đều xuất hiện trong TOEIC nhưng nghĩa như nhau.
|
— |
|
/ˈkɜːr.t̬i.əs/
|
adj. |
lịch sự, nhã nhặn
Our staff is trained to be courteous at all times.
Nhân viên của chúng tôi được đào tạo để luôn lịch sự.
Chi tiếtA courteous response calms frustrated customers.Một phản hồi lịch sự giúp xoa dịu khách hàng bực bội.
Đồng nghĩapoliterespectful
Cụm hay dùngcourteous mannercourteous servicebe courteous toremain courteouscourteous staff
Họ từcourteously (adv.) một cách lịch sựcourtesy (n.) phép lịch sự
'Courtesy call' = cuộc gọi xã giao/thăm hỏi — hay gặp trong TOEIC email/letter.
|
— |
|
/prɑːmpt/
|
adj. / v. |
(adj.) nhanh chóng, kịp thời; (v.) thúc đẩy
We guarantee prompt delivery within 24 hours.
Chúng tôi đảm bảo giao hàng nhanh chóng trong vòng 24 giờ.
Chi tiếtHer complaint prompted an immediate review.Khiếu nại của cô ấy đã thúc đẩy một cuộc xem xét ngay lập tức.
Đồng nghĩatimelyswift
Cụm hay dùngprompt responseprompt actionprompt deliveryprompt serviceprompt attention
Họ từpromptly (adv.) ngay lập tứcpromptness (n.) sự kịp thời
'Prompt' là adj. thường dùng trong cam kết dịch vụ: 'prompt response/delivery'. Không nhầm với 'promote'.
|
— |
|
/rɪˈzɑːlv/
|
v. |
giải quyết (vấn đề, khiếu nại)
We resolved the billing issue within one day.
Chúng tôi đã giải quyết vấn đề thanh toán trong một ngày.
Chi tiếtThe manager resolved the dispute professionally.Quản lý đã giải quyết tranh chấp một cách chuyên nghiệp.
Đồng nghĩasettleaddress
Cụm hay dùngresolve a complaintresolve an issueresolve a disputequickly resolveresolve conflicts
Họ từresolution (n.) sự giải quyết, nghị quyếtresolved (adj.) đã được giải quyết
'Resolve' (giải quyết vấn đề) ≠ 'solve' (giải toán). Trong CRM context, dùng 'resolve a complaint/issue'.
|
— |
|
/ræˈpɔːr/
|
n. |
mối quan hệ thân thiết, sự đồng cảm
Building rapport with clients increases sales.
Xây dựng mối quan hệ thân thiết với khách hàng giúp tăng doanh số.
Chi tiếtShe quickly established rapport with new customers.Cô ấy nhanh chóng tạo dựng được mối quan hệ với khách hàng mới.
Đồng nghĩabondconnection
Cụm hay dùngbuild rapportestablish rapportstrong rapportmaintain rapportrapport with clients
Họ từrapporteur (n)
'Rapport' đọc là /ræˈpɔːr/, không đọc 't' cuối. Chữ vay mượn từ tiếng Pháp, thường gặp trong tài liệu sales/CRM.
|
— |
|
/ˌtes.tɪˈmoʊ.ni.əl/
|
n. |
lời chứng thực, đánh giá khách hàng
Positive testimonials attract new buyers.
Lời chứng thực tích cực thu hút người mua mới.
Chi tiếtShe submitted a testimonial praising the service.Cô ấy đã gửi lời chứng thực khen ngợi dịch vụ.
Đồng nghĩareviewendorsement
Cụm hay dùngcustomer testimonialpositive testimonialwrite a testimonialcollect testimonialstestimonial page
Họ từtestify (v.) chứng thựctestimony (n.) lời chứng, bằng chứng
'Testimonial' (lời khen của khách thực) ≠ 'advertisement' (quảng cáo). Hay gặp trong marketing email TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˌɡʊdˈwɪl/
|
n. |
thiện chí, uy tín thương hiệu
The refund gesture generated significant goodwill.
Hành động hoàn tiền tạo ra thiện chí đáng kể.
Chi tiếtGoodwill is an intangible asset for the company.Thiện chí là tài sản vô hình của công ty.
Đồng nghĩabenevolencegoodness
Cụm hay dùngbuild goodwillshow goodwilla gesture of goodwillgoodwill toward customerscompany goodwill
'Goodwill' trong kế toán = giá trị thương hiệu vô hình. Trong CRM = thiện ý/uy tín với khách hàng.
|
— |
|
/ˈvæl.juːd/
|
adj. |
được trân trọng, có giá trị
Thank you for being a valued customer.
Cảm ơn bạn đã là khách hàng được trân trọng của chúng tôi.
Chi tiếtYour opinion is highly valued by our team.Ý kiến của bạn được đội ngũ chúng tôi đánh giá rất cao.
Đồng nghĩaappreciatedesteemed
Cụm hay dùngvalued customervalued clienthighly valuedvalued partnerfeel valued
Họ từvalue (v./n.) trân trọng / giá trịvaluable (adj.) có giá trị
'Valued customer' là cụm hay xuất hiện trong thư thương mại TOEIC — mang hàm nghĩa lịch sự, không phải chỉ đơn giản là 'important'.
|
— |
|
/ˈpɜːr.sən.ə.laɪzd/
|
adj. |
được cá nhân hóa, riêng biệt
We provide personalized service to each client.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ được cá nhân hóa cho từng khách hàng.
Chi tiếtPersonalized emails improve open rates.Email được cá nhân hóa cải thiện tỷ lệ mở.
Đồng nghĩacustomizedtailored
Cụm hay dùngpersonalized servicepersonalized experiencepersonalized offerpersonalized messagepersonalized approach
Họ từpersonalize (v.) cá nhân hóapersonalization (n.) sự cá nhân hóa
'Personalized' = thiết kế riêng cho từng cá nhân. Xu hướng lớn trong marketing CRM hiện đại.
|
— |
|
/ˈdɪl.ɪ.dʒənt/
|
adj. |
chăm chỉ, tận tụy, cẩn thận
Diligent follow-up improves customer relationships.
Theo dõi tận tụy cải thiện mối quan hệ với khách hàng.
Chi tiếtShe is diligent in responding to all inquiries.Cô ấy tận tụy trong việc trả lời mọi thắc mắc.
Đồng nghĩahardworkingthorough
Cụm hay dùngdiligent effortdiligent workerdiligent inremain diligentdiligent approach
Họ từdiligently (adv.) một cách chăm chỉdiligence (n.) sự chăm chỉ
'Diligent' nhấn mạnh sự cẩn thận và kiên trì — khác với 'hardworking' chỉ chăm chỉ về số lượng.
|
— |
|
/kənˈsɪd.ər.ɪt/
|
adj. |
chu đáo, quan tâm đến người khác
A considerate agent listens before offering solutions.
Một nhân viên chu đáo lắng nghe trước khi đưa ra giải pháp.
Chi tiếtBe considerate of customers waiting in line.Hãy quan tâm đến những khách hàng đang chờ trong hàng.
Đồng nghĩathoughtfulattentive
Cụm hay dùngconsiderate mannerbe considerate ofconsiderate approachconsiderate serviceconsiderate treatment
Họ từconsideration (n.) sự cân nhắc, sự quan tâmconsiderably (adv.) đáng kể
'Considerate' = chú ý đến cảm xúc/nhu cầu của người khác. 'Considerable' = đáng kể về số lượng — đây là cặp từ dễ nhầm.
|
— |
|
/ˈem.pə.θi/
|
n. |
sự đồng cảm, thấu hiểu cảm xúc người khác
Show empathy when dealing with upset customers.
Hãy thể hiện sự đồng cảm khi xử lý khách hàng đang buồn.
Chi tiếtEmpathy is a key skill in customer service roles.Sự đồng cảm là kỹ năng quan trọng trong vai trò dịch vụ khách hàng.
Đồng nghĩaunderstandingcompassion
Cụm hay dùngshow empathyexpress empathyempathy with customersempathy in servicedemonstrate empathy
Họ từempathize (v.) đồng cảmempathetic (adj.) có sự đồng cảm
'Empathy' (cảm nhận như người khác) ≠ 'sympathy' (thương xót người khác). Trong CRM training, 'empathy' quan trọng hơn.
|
— |
|
/əˈten.tɪv/
|
adj. |
chú ý, quan tâm, ân cần
Attentive staff notice customer needs immediately.
Nhân viên ân cần nhận ra nhu cầu của khách hàng ngay lập tức.
Chi tiếtBe attentive during calls to avoid misunderstandings.Hãy chú ý trong các cuộc gọi để tránh hiểu lầm.
Đồng nghĩaalertobservant
Cụm hay dùngattentive servicebe attentive toattentive staffattentive listenerhighly attentive
Họ từattentively (adv.) một cách chú ýattention (n.) sự chú ý
'Attentive' = chú ý và sẵn sàng phản ứng. Hay dùng trong mô tả chất lượng nhân viên dịch vụ trong TOEIC.
|
— |
Đang tải...