testimonial
Nghĩa
Định nghĩa · a statement from a person praising a product or service
“Positive testimonials attract new buyers.”Lời chứng thực tích cực thu hút người mua mới.
“She submitted a testimonial praising the service.”Cô ấy đã gửi lời chứng thực khen ngợi dịch vụ.
Mẹo IELTS · Dùng 'testimonial' để nhấn mạnh sự tin tưởng của khách hàng.
Ghi chú · 'Testimonial' (lời khen của khách thực) ≠ 'advertisement' (quảng cáo). Hay gặp trong marketing email TOEIC Part 7.