Từ vựng B1

Chủ đề customer relations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

courteous

/ˈkɜːr.t̬i.əs/ B1 TOEIC phổ biến #3293

Nghĩa

lịch sự, nhã nhặn adj.

Định nghĩa · Being polite and respectful in behavior.

“Our staff is trained to be courteous at all times.”Nhân viên của chúng tôi được đào tạo để luôn lịch sự.

“A courteous response calms frustrated customers.”Một phản hồi lịch sự giúp xoa dịu khách hàng bực bội.

Đồng nghĩa politerespectful
Cấu tạoTừ 'courteous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cortesia' nghĩa là 'cung điện'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thái độ trong IELTS.

Ghi chú · 'Courtesy call' = cuộc gọi xã giao/thăm hỏi — hay gặp trong TOEIC email/letter.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...