Từ vựng B1

Chủ đề customer relations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rapport

/ræˈpɔːr/ B1 TOEIC phổ biến #3296

Nghĩa

mối quan hệ thân thiết, sự đồng cảm n.

Định nghĩa · A close relationship or understanding between people.

“Building rapport with clients increases sales.”Xây dựng mối quan hệ thân thiết với khách hàng giúp tăng doanh số.

“She quickly established rapport with new customers.”Cô ấy nhanh chóng tạo dựng được mối quan hệ với khách hàng mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS để mô tả mối quan hệ tích cực.

Ghi chú · 'Rapport' đọc là /ræˈpɔːr/, không đọc 't' cuối. Chữ vay mượn từ tiếng Pháp, thường gặp trong tài liệu sales/CRM.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...