loyalty
Nghĩa
Định nghĩa · Faithfulness to a person or cause.
“The program rewards customer loyalty.”Chương trình tưởng thưởng sự trung thành của khách.
“Loyalty builds repeat business.”Sự trung thành tạo ra khách hàng quay lại.
Mẹo IELTS · Nên đề cập khi nói về khách hàng.
Ghi chú · Word-form: loyal (adj.) → loyalty (n.). 'Loyalty program' = chương trình tích điểm thường gặp trong TOEIC Part 7.