Từ vựng B1

Chủ đề customer relations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

loyalty

/ˈlɔɪ.əl.t̬i/ B1 TOEIC phổ biến #3290

Nghĩa

sự trung thành (của khách) n.

Định nghĩa · Faithfulness to a person or cause.

“The program rewards customer loyalty.”Chương trình tưởng thưởng sự trung thành của khách.

“Loyalty builds repeat business.”Sự trung thành tạo ra khách hàng quay lại.

Mẹo IELTS · Nên đề cập khi nói về khách hàng.

Ghi chú · Word-form: loyal (adj.) → loyalty (n.). 'Loyalty program' = chương trình tích điểm thường gặp trong TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...