Từ vựng B1

Chủ đề customer relations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

retain

/rɪˈteɪn/ B1 TOEIC phổ biến #3291

Nghĩa

giữ chân (khách hàng), duy trì v.

Định nghĩa · to keep or hold something in place or position

“We must retain our top clients this quarter.”Chúng tôi phải giữ chân những khách hàng hàng đầu trong quý này.

“Good service helps retain long-term customers.”Dịch vụ tốt giúp giữ chân khách hàng lâu dài.

Đồng nghĩa keepmaintain
Trái nghĩa lose
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 're-' (lại) và 'tain' (giữ).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'retain' để thể hiện khả năng giữ chân khách hàng trong bài viết.

Ghi chú · 'Retain customers' (giữ chân khách) khác 'attract customers' (thu hút khách). Hay gặp trong email/report context TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...