retain
Nghĩa
Định nghĩa · to keep or hold something in place or position
“We must retain our top clients this quarter.”Chúng tôi phải giữ chân những khách hàng hàng đầu trong quý này.
“Good service helps retain long-term customers.”Dịch vụ tốt giúp giữ chân khách hàng lâu dài.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'retain' để thể hiện khả năng giữ chân khách hàng trong bài viết.
Ghi chú · 'Retain customers' (giữ chân khách) khác 'attract customers' (thu hút khách). Hay gặp trong email/report context TOEIC.