Từ vựng B1

Chủ đề customer relations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prompt

/prɑːmpt/ B1 TOEIC phổ biến #3294

Nghĩa

(adj.) nhanh chóng, kịp thời; (v.) thúc đẩy adj. / v.

Định nghĩa · Done without delay; quick.

“We guarantee prompt delivery within 24 hours.”Chúng tôi đảm bảo giao hàng nhanh chóng trong vòng 24 giờ.

“Her complaint prompted an immediate review.”Khiếu nại của cô ấy đã thúc đẩy một cuộc xem xét ngay lập tức.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về phản hồi hoặc hành động.

Ghi chú · 'Prompt' là adj. thường dùng trong cam kết dịch vụ: 'prompt response/delivery'. Không nhầm với 'promote'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...