weekly
/ˈwiːkli/ B1
Nghĩa
hằng tuần
adj
Định nghĩa · Happening every week.
“I attend weekly meetings.”Tôi tham dự cuộc họp hằng tuần.
“We have a weekly meeting to discuss progress.”Chúng tôi có cuộc họp hằng tuần để thảo luận về tiến độ.
Đồng nghĩa
weekly basisonce a week
Cụm hay dùng
weekly reportweekly schedule
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'week' và hậu tố '-ly'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'weekly' để mô tả thói quen trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ tần suất diễn ra.