Từ vựng B1

Chủ đề daily-life-routines · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

frequently

/ˈfriːkwəntli/ B1

Nghĩa

thường xuyên adv

Định nghĩa · Happening often or repeatedly; at regular intervals.

“I frequently visit my parents.”Tôi thường xuyên thăm cha mẹ.

“She frequently visits her grandparents on weekends.”Cô ấy thường xuyên thăm ông bà vào cuối tuần.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'frequently' để nhấn mạnh tần suất trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ tần suất xảy ra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...