shopping
/ˈʃɒpɪŋ/ B1
Nghĩa
mua sắm
n
Định nghĩa · The activity of buying goods.
“Grocery shopping is a weekly task.”Đi chợ là việc hằng tuần.
“Shopping can be a fun activity.”Mua sắm có thể là một hoạt động thú vị.
Đồng nghĩa
buyingpurchasing
Cụm hay dùng
online shoppinggrocery shoppingshopping mall
Mẹo IELTS · Dùng 'shopping' để nói về thói quen tiêu dùng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động mua sắm.