Từ vựng B1

Chủ đề daily-life-routines · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shopping

/ˈʃɒpɪŋ/ B1

Nghĩa

mua sắm n

Định nghĩa · The activity of buying goods.

“Grocery shopping is a weekly task.”Đi chợ là việc hằng tuần.

“Shopping can be a fun activity.”Mua sắm có thể là một hoạt động thú vị.

Mẹo IELTS · Dùng 'shopping' để nói về thói quen tiêu dùng trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động mua sắm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...