Từ vựng B1

Chủ đề daily-life-routines · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exercise

/ˈeksərsaɪz/ B1

Nghĩa

tập thể dục n

Định nghĩa · Physical activity to improve health and fitness.

“Daily exercise improves health.”Tập thể dục hằng ngày cải thiện sức khỏe.

“Exercise is good for health.”Tập thể dục tốt cho sức khỏe.

Đồng nghĩa workouttraining
Cấu tạoTừ gốc 'exerce' + '-ise'

Mẹo IELTS · Nói về lợi ích của tập thể dục trong bài viết.

Ghi chú · Vừa là danh từ vừa là động từ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...