traffic
/ˈtræfɪk/ B1
Nghĩa
giao thông
n
Định nghĩa · The movement of vehicles on roads.
“Morning traffic is always heavy.”Giao thông buổi sáng luôn nặng.
“Traffic is bad during rush hour.”Giao thông tệ vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩa
congestionvehicles
Cụm hay dùng
traffic jamheavy traffic
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Mô tả tình trạng giao thông trong bài viết.
Ghi chú · Giao thông, thường chỉ xe cộ.