balance
/ˈbæləns/ B1
Nghĩa
sự cân bằng
n
Định nghĩa · Balance means a state of equal weight or stability.
“Work-life balance matters.”Cân bằng công việc-cuộc sống quan trọng.
“She lost her balance and fell.”Cô ấy mất thăng bằng và ngã.
Đồng nghĩa
equilibriumstability
Cụm hay dùng
keep balancelose balance
Mẹo IELTS · Sử dụng 'balance' để mô tả sự ổn định trong bài viết.
Ghi chú · Sự cân bằng, có thể dùng cho vật lý hoặc tài chính.