Từ vựng C1

Chủ đề science-research · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Adaptation

/ˌædæpˈteɪʃn/ C1 IELTS

Nghĩa

sự thích nghi n

Định nghĩa · The process of changing to fit new conditions.

“Animal adaptations are remarkable.”Sự thích nghi của động vật rất đáng kinh ngạc.

“Adaptation to climate change is crucial for survival.”Sự thích nghi với biến đổi khí hậu là rất quan trọng cho sự sống sót.

Mẹo IELTS · Nói về thích nghi khi thảo luận về môi trường.

Ghi chú · Thích nghi là cần thiết trong môi trường thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...