Cutting-edge
Nghĩa
Định nghĩa · The most advanced or innovative technology.
“Cutting-edge research demands huge funding.”Nghiên cứu tiên tiến nhất đòi hỏi tài trợ khổng lồ.
“This is a cutting-edge technology in medicine.”Đây là công nghệ tiên tiến nhất trong y học.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong lĩnh vực.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đổi mới trong công nghệ.