Từ vựng C1

Chủ đề science-research · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Innovation

/ˌɪnəˈveɪʃn/ C1 IELTS

Nghĩa

sự đổi mới n

Định nghĩa · The act of creating new ideas or methods.

“Innovation drives technological progress.”Sự đổi mới thúc đẩy tiến bộ công nghệ.

“Innovation drives progress in technology.”Sự đổi mới thúc đẩy tiến bộ trong công nghệ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'innovation' để nói về sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...