overshadow
Nghĩa
Định nghĩa · To make something less visible or important.
“The scandal overshadowed the company's strong financial results.”Bê bối đã làm lu mờ kết quả tài chính mạnh mẽ của công ty.
“Concerns about safety overshadowed the product launch event.”Lo ngại về an toàn đã phủ bóng sự kiện ra mắt sản phẩm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả ảnh hưởng tiêu cực trong bài viết.
Ghi chú · Tiêu cực: điều XẤU hoặc LỚN HƠN che khuất điều tốt — thường không mong muốn.