fortify
Nghĩa
Định nghĩa · To make something stronger or more secure.
“The company fortified its cybersecurity infrastructure last year.”Công ty đã củng cố cơ sở hạ tầng an ninh mạng vào năm ngoái.
“New data fortified the team's position in negotiations.”Dữ liệu mới củng cố vị thế của nhóm trong đàm phán.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fortify' để mô tả việc bảo vệ ý kiến trong IELTS.
Ghi chú · Hình ảnh gốc là pháo đài; nghĩa bóng = làm cho khó bị tấn công/bác bỏ hơn.