Từ vựng C1

Chủ đề verbs intensify · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fortify

/ˈfɔːr.tɪ.faɪ/ C1 TOEIC phổ biến #7204

Nghĩa

củng cố, tăng cường (phòng thủ, lập trường) v.

Định nghĩa · To make something stronger or more secure.

“The company fortified its cybersecurity infrastructure last year.”Công ty đã củng cố cơ sở hạ tầng an ninh mạng vào năm ngoái.

“New data fortified the team's position in negotiations.”Dữ liệu mới củng cố vị thế của nhóm trong đàm phán.

Cấu tạoTừ 'fortify' được hình thành từ 'fort' (pháo đài) và hậu tố '-ify'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'fortify' để mô tả việc bảo vệ ý kiến trong IELTS.

Ghi chú · Hình ảnh gốc là pháo đài; nghĩa bóng = làm cho khó bị tấn công/bác bỏ hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...