Từ vựng C1

Chủ đề verbs intensify · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inflate

/ɪnˈfleɪt/ C1 TOEIC phổ biến #7210

Nghĩa

thổi phồng, làm phình to v.

Định nghĩa · To make something larger or more inflated.

“Optimistic forecasts inflated stakeholder expectations.”Dự báo lạc quan đã thổi phồng kỳ vọng của các bên liên quan.

“Demand inflated prices well beyond the original estimate.”Nhu cầu đẩy giá lên cao hơn nhiều so với ước tính ban đầu.

Cấu tạo'Inflate' được hình thành từ 'in-' (vào) và 'flate' (thổi).

Mẹo IELTS · Dùng 'inflate' khi nói về sự gia tăng trong IELTS.

Ghi chú · 'Inflated ego/expectations' = thổi phồng không có cơ sở; 'inflation' = lạm phát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...