exaggerate
Nghĩa
Định nghĩa · To make something seem larger or more important than it is.
“The report exaggerated the scope of financial losses.”Báo cáo đã phóng đại phạm vi tổn thất tài chính.
“Analysts warned against exaggerating short-term volatility.”Các nhà phân tích cảnh báo không nên phóng đại biến động ngắn hạn.
Mẹo IELTS · Tránh phóng đại thông tin trong các bài thi.
Ghi chú · Tiêu cực: nói QUÁ SỰ THẬT; dùng khi phê phán thông tin không chính xác.