saturate
Nghĩa
Định nghĩa · To fill something completely or to soak.
“Competing brands had already saturated the domestic market.”Các thương hiệu cạnh tranh đã bão hòa hoàn toàn thị trường nội địa.
“The firm saturated online channels with targeted advertising.”Công ty phủ kín các kênh trực tuyến bằng quảng cáo nhắm mục tiêu.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để mô tả tình trạng trong bài viết.
Ghi chú · 'Market saturation' = thị trường đã ĐẦỤ không còn chỗ tăng trưởng.