advise
Nghĩa
Định nghĩa · To give someone advice or suggestions.
“The consultant advised restructuring the supply chain.”Chuyên gia tư vấn khuyên nên tái cơ cấu chuỗi cung ứng.
“Legal counsel advised against signing the agreement.”Cố vấn pháp lý khuyên không nên ký thỏa thuận này.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'advise' để thể hiện quan điểm chuyên môn trong bài viết.
Ghi chú · Chú ý: 'advice' (danh từ) và 'advise' (động từ) phát âm khác nhau — /ˈæd.vaɪs/ vs /ədˈvaɪz/.