Từ vựng B2

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advise

/ədˈvaɪz/ B2 TOEIC phổ biến #4131

Nghĩa

tư vấn, khuyên bảo (có chuyên môn) v.

Định nghĩa · To give someone advice or suggestions.

“The consultant advised restructuring the supply chain.”Chuyên gia tư vấn khuyên nên tái cơ cấu chuỗi cung ứng.

“Legal counsel advised against signing the agreement.”Cố vấn pháp lý khuyên không nên ký thỏa thuận này.

Đồng nghĩa recommendcounselguide
Cấu tạoTừ 'advise' được hình thành từ 'advice' với hậu tố '-ise'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'advise' để thể hiện quan điểm chuyên môn trong bài viết.

Ghi chú · Chú ý: 'advice' (danh từ) và 'advise' (động từ) phát âm khác nhau — /ˈæd.vaɪs/ vs /ədˈvaɪz/.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...