emphasize
Nghĩa
Định nghĩa · to give special importance to something
“The director emphasized the need for budget cuts.”Giám đốc nhấn mạnh sự cần thiết phải cắt giảm ngân sách.
“She emphasized that safety protocols must be followed.”Cô ấy nhấn mạnh rằng phải tuân thủ các quy trình an toàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh ý chính trong bài viết.
Ghi chú · Danh từ 'emphasis' đi với giới từ 'on': 'place emphasis on quality'.