Từ vựng B2

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

imply

/ɪmˈplaɪ/ B2 TOEIC phổ biến #4122

Nghĩa

ám chỉ, ngụ ý v.

Định nghĩa · to suggest or indicate something without saying it directly

“His silence implied agreement with the proposal.”Sự im lặng của anh ấy ngụ ý đồng ý với đề xuất.

“Are you implying that the data is unreliable?”Bạn có đang ngụ ý rằng dữ liệu không đáng tin cậy không?

Mẹo IELTS · Sử dụng khi diễn đạt ý kiến trong bài viết.

Ghi chú · Phân biệt với 'infer': người nói 'implies', người nghe 'infers' — nhầm lẫn này rất phổ biến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...