Từ vựng B2

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

elaborate

/ɪˈlæb.ə.reɪt/ B2 TOEIC phổ biến #4125

Nghĩa

trình bày chi tiết, giải thích thêm v.

Định nghĩa · to explain something in detail or with complexity

“The presenter elaborated on the quarterly findings.”Người thuyết trình trình bày chi tiết về các phát hiện trong quý.

“She declined to elaborate on her resignation.”Cô ấy từ chối giải thích thêm về việc từ chức của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'elaborate' để làm rõ ý trong bài viết.

Ghi chú · Động từ phát âm /-reɪt/, tính từ phát âm /-rət/ — tương tự 'articulate', cần phân biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...