object
Nghĩa
Định nghĩa · to express disagreement or disapproval of something
“Several board members objected to the cost increase.”Một số thành viên hội đồng phản đối việc tăng chi phí.
“He objected that the timeline was unrealistic.”Anh ấy phản đối rằng tiến độ thời gian không thực tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi bày tỏ ý kiến trong bài viết.
Ghi chú · Trong luật và kinh doanh, 'raise an objection' là cụm chính thức; 'no objection' = không phản đối.