Từ vựng B2

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

object

/əbˈdʒekt/ B2 TOEIC phổ biến #4128

Nghĩa

phản đối, lên tiếng phản đối v.

Định nghĩa · to express disagreement or disapproval of something

“Several board members objected to the cost increase.”Một số thành viên hội đồng phản đối việc tăng chi phí.

“He objected that the timeline was unrealistic.”Anh ấy phản đối rằng tiến độ thời gian không thực tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi bày tỏ ý kiến trong bài viết.

Ghi chú · Trong luật và kinh doanh, 'raise an objection' là cụm chính thức; 'no objection' = không phản đối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...