convey
Nghĩa
Định nghĩa · to communicate or express an idea or feeling
“The report conveys the urgency of the situation.”Báo cáo truyền đạt sự cấp bách của tình hình.
“His tone conveyed disappointment with the results.”Giọng điệu của anh ấy thể hiện sự thất vọng với kết quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự truyền đạt trong IELTS.
Ghi chú · Hay dùng khi nói về ngôn ngữ gián tiếp: giọng điệu, hình ảnh, văn phong cũng 'convey' được ý nghĩa.