inquire
Nghĩa
Định nghĩa · To ask about something in a polite way.
“She inquired about the status of her application.”Cô ấy hỏi về tình trạng đơn xin việc của mình.
“We inquired whether the product was still available.”Chúng tôi hỏi liệu sản phẩm có còn hàng không.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'inquire' để thể hiện sự lịch sự trong IELTS.
Ghi chú · Trang trọng hơn 'ask'; thường dùng trong thư từ kinh doanh. 'Inquiry' là danh từ đi kèm phổ biến.