Từ vựng B2

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inquire

/ɪnˈkwaɪər/ B2 TOEIC phổ biến #4129

Nghĩa

hỏi thăm, tìm hiểu (lịch sự, trang trọng) v.

Định nghĩa · To ask about something in a polite way.

“She inquired about the status of her application.”Cô ấy hỏi về tình trạng đơn xin việc của mình.

“We inquired whether the product was still available.”Chúng tôi hỏi liệu sản phẩm có còn hàng không.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ tiền tố 'in-' và 'quire' (hỏi).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'inquire' để thể hiện sự lịch sự trong IELTS.

Ghi chú · Trang trọng hơn 'ask'; thường dùng trong thư từ kinh doanh. 'Inquiry' là danh từ đi kèm phổ biến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...