brief
Nghĩa
Định nghĩa · To give a short summary of information.
“The manager briefed staff before the client meeting.”Quản lý đã thông báo tóm tắt cho nhân viên trước cuộc họp với khách hàng.
“She was briefed on the latest regulatory changes.”Cô ấy được thông báo về những thay đổi quy định mới nhất.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi cung cấp thông tin trong bài nói.
Ghi chú · 'Debrief' là động từ ngược lại — thu thập thông tin sau sự kiện; cả hai phổ biến trong môi trường doanh nghiệp.