Từ vựng B2

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

brief

/briːf/ B2 TOEIC phổ biến #4130

Nghĩa

thông báo tóm tắt, cung cấp thông tin cần thiết v.

Định nghĩa · To give a short summary of information.

“The manager briefed staff before the client meeting.”Quản lý đã thông báo tóm tắt cho nhân viên trước cuộc họp với khách hàng.

“She was briefed on the latest regulatory changes.”Cô ấy được thông báo về những thay đổi quy định mới nhất.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi cung cấp thông tin trong bài nói.

Ghi chú · 'Debrief' là động từ ngược lại — thu thập thông tin sau sự kiện; cả hai phổ biến trong môi trường doanh nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...