assert
Nghĩa
Định nghĩa · to state something firmly or confidently
“The manager asserted that deadlines must be met.”Người quản lý khẳng định rằng phải đáp ứng các hạn chót.
“She asserted her right to review the contract.”Cô ấy khẳng định quyền của mình được xem xét hợp đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'assert' để nhấn mạnh quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Khác 'say': assert mang hàm ý tự tin và kiên quyết, thường trong tranh luận hoặc văn phong trang trọng.