Từ vựng B2

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assert

/əˈsɜːrt/ B2 TOEIC phổ biến #4119

Nghĩa

khẳng định, quả quyết v.

Định nghĩa · to state something firmly or confidently

“The manager asserted that deadlines must be met.”Người quản lý khẳng định rằng phải đáp ứng các hạn chót.

“She asserted her right to review the contract.”Cô ấy khẳng định quyền của mình được xem xét hợp đồng.

Đồng nghĩa declareaffirmmaintain
Cấu tạo'Assert' có nguồn gốc từ từ 'asserere' (khẳng định).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'assert' để nhấn mạnh quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Khác 'say': assert mang hàm ý tự tin và kiên quyết, thường trong tranh luận hoặc văn phong trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...