weather forecast
Nghĩa
Định nghĩa · A report that predicts the weather conditions.
“I check the weather forecast every morning before going out.”Tôi kiểm tra bản tin dự báo thời tiết mỗi sáng trước khi ra ngoài.
“The weather forecast predicts rain.”Dự báo thời tiết dự đoán có mưa.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thời tiết.
Ghi chú · Bản tin dự báo thời tiết: viết liền hoặc cách.