Icy
/ˈaɪ.si/ A2
Nghĩa
Lạnh lẽo
n
Định nghĩa · Very cold, often with ice present.
“The road is icy, so drive carefully to avoid accidents.”Con đường lạnh lẽo, vì vậy hãy lái xe cẩn thận để tránh tai nạn.
“Be careful on icy roads.”Cẩn thận trên đường đóng băng.
Cụm hay dùng
icy roadsicy windicy conditions
Họ từ
ice (n)icily (adv)
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả thời tiết lạnh.
Ghi chú · Lạnh lẽo: thường dùng cho đường đóng băng.