Raincoat
/ˈreɪn.koʊt/ A2
Nghĩa
Áo mưa
n
Định nghĩa · A waterproof coat worn to protect from rain.
“I wear a raincoat when it rains to stay dry.”Tôi mặc áo mưa khi trời mưa để giữ khô.
“Don't forget your raincoat.”Đừng quên áo mưa của bạn.
Đồng nghĩa
macwaterproof
Cụm hay dùng
wear a raincoatlightweight raincoat
Cấu tạo'Rain' (mưa) + 'coat' (áo khoác).
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả thời tiết xấu.
Ghi chú · Áo chống nước, thường có mũ.