hailstone
/ˈheɪl.stoʊn/ A2
Nghĩa
hạt mưa đá
n
Định nghĩa · A small ball of ice that falls during a storm.
“A hailstone fell on my car and left a small dent.”Một viên mưa đá rơi vào xe tôi và để lại một vết lõm nhỏ.
“Hailstones dented the car roof.”Viên mưa đá làm lõm nóc xe.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thời tiết trong IELTS.
Ghi chú · Viên đá nhỏ từ mưa đá.